Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thu mua" (1)
thu mua
Tiếng Anh
Động từpurchase, buy up
Công ty chuyên thu mua nông sản.
The company specializes in purchasing agricultural products.
Từ liên quan "thu mua" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thu mua" (1)
Công ty chuyên thu mua nông sản.
The company specializes in purchasing agricultural products.
